Gọi 0349 374 651

Hướng dẫn ăn dặm cho bé từ 6 tháng: ăn gì, ăn bao nhiêu

Cập nhật 01/11/2026 · 6 phút đọc · Kids Mom Plaza tổng hợp
Tóm tắt nhanh
  • Bắt đầu ăn dặm khi bé tròn 6 tháng và vẫn tiếp tục bú mẹ đến 2 tuổi hoặc lâu hơn.
  • Đi từ ít đến nhiều, từ loãng đến đặc; tăng dần số bữa và độ thô theo tháng tuổi.
  • Không cho bé dưới 12 tháng ăn mật ong; không nêm muối, đường vào đồ ăn của bé.
  • Luôn cho bé ngồi thẳng và có người lớn ngồi cạnh khi ăn để phòng hóc nghẹn.

Tròn 6 tháng là lúc bé bắt đầu cần thêm thức ăn ngoài sữa mẹ. Ăn dặm đúng cách giúp bé lớn khỏe, làm quen nhiều vị mới và tránh được những rủi ro như hóc nghẹn.

Khi nào bắt đầu ăn dặm?

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Viện Dinh dưỡng Quốc gia khuyên bắt đầu ăn dặm khi bé tròn 6 tháng (khoảng 180 ngày). Trước đó, sữa mẹ đã đủ cho bé. Cho ăn quá sớm, như lúc 3–4 tháng, là không nên; nhưng cũng đừng trì hoãn quá lâu, vì từ 6 tháng bé cần thêm năng lượng và dưỡng chất mà sữa mẹ không còn đáp ứng đủ. Bé sinh non nên hỏi bác sĩ về thời điểm phù hợp.

Dấu hiệu bé đã sẵn sàng

  • Ngồi được và giữ đầu vững.
  • Phối hợp được mắt, tay, miệng: nhìn thức ăn, cầm lấy và đưa vào miệng.
  • Nuốt được thức ăn thay vì đẩy lưỡi nhè ra.

Các dấu hiệu này thường xuất hiện cùng lúc vào khoảng 6 tháng. Bé mút tay, thức đêm nhiều hơn hay đòi bú nhiều không có nghĩa là bé đã sẵn sàng ăn dặm.

Kết cấu và số bữa theo tháng tuổi

Nguyên tắc chung: từ ít đến nhiều, từ loãng đến đặc, mỗi lần chỉ thêm một món mới để bé làm quen.

Từ 6 đến 8 tháng

  • Bắt đầu 1 bữa mỗi ngày, vài thìa nhỏ mỗi bữa, rồi tăng dần lên 2–3 bữa.
  • Thức ăn nghiền nhuyễn: bột hoặc cháo xay mịn, sau đó đặc dần; rau củ, thịt, cá nấu chín và nghiền kỹ.
  • Lượng tăng dần đến khoảng nửa bát 250 ml mỗi bữa.
  • Khoảng 8 tháng, nhiều bé có thể tập cầm những miếng thức ăn mềm vừa nắm tay để tự ăn.

Từ 9 đến 11 tháng

  • 3–4 bữa mỗi ngày, có thể thêm 1–2 bữa phụ như trái cây nghiền, sữa chua tùy bé.
  • Mỗi bữa khoảng nửa bát 250 ml.
  • Bột đặc, cháo; thức ăn băm nhỏ hoặc nghiền và những miếng mềm bé tự bốc được.

Từ 12 đến 23 tháng

  • 3–4 bữa chính, thêm 1–2 bữa phụ.
  • Mỗi bữa khoảng 3/4 đến 1 bát 250 ml.
  • Bé ăn dần các món của gia đình, cắt nhỏ hoặc nghiền nếu cần; chuyển dần từ cháo sang cơm nát.

Số bữa giữa các hướng dẫn có thể chênh lệch đôi chút (Viện Dinh dưỡng gợi ý 1 bữa rồi tăng lên 2 bữa ở giai đoạn 6–8 tháng) và có thể khác nhau tùy hướng dẫn của bác sĩ. Hãy cho ăn chậm rãi, kiên nhẫn, động viên nhưng không ép.

Bữa ăn đủ chất cho bé

  • Mỗi bữa nên có đủ 4 nhóm: tinh bột (gạo, khoai), chất đạm (thịt, cá, tôm, cua, trứng, đậu), rau củ quả và dầu mỡ.
  • Cho bé ăn thịt, cá, trứng thường xuyên. Hãy băm nhỏ hoặc xay thịt cá vào cháo, đừng chỉ cho bé ăn nước hầm.
  • Trứng phải nấu chín kỹ cả lòng trắng và lòng đỏ.
  • Các món dễ gây dị ứng như trứng, lạc (đậu phộng), lúa mì, cá có thể cho từ khoảng 6 tháng, mỗi lần một món, lượng nhỏ để dễ theo dõi phản ứng.
  • Từ 6 tháng, cho bé tập uống vài ngụm nước sạch bằng cốc trong bữa ăn. Sữa bò tươi không dùng làm đồ uống chính trước 1 tuổi.
  • Rửa tay, dùng dụng cụ sạch và nấu chín kỹ thức ăn.

Thực phẩm cần tránh

  • Mật ong: không cho bé dưới 12 tháng, kể cả trộn vào cháo, vì có thể gây ngộ độc botulinum ở trẻ nhỏ, một bệnh rất nặng.
  • Muối, nước mắm, hạt nêm: không nêm vào đồ ăn của bé dưới 1 tuổi vì thận bé còn non; tránh viên súp, nước dùng đóng gói. Sau 1 tuổi chỉ nêm thật nhạt.
  • Đường: không nấu cháo ngọt, không thêm đường; hạn chế bánh kẹo, nước ngọt, nước ép. Trái cây nguyên quả thì tốt.
  • Đồ ăn vặt như bim bim, khoai tây chiên, bánh quy.
  • Hải sản có vỏ sống hoặc tái (hàu, sò, trai), trứng sống hoặc lòng đào.
  • Cá lớn nhiều thủy ngân như cá mập, cá kiếm, cá cờ.

Phòng hóc nghẹn khi ăn

  • Luôn có người lớn ngồi cạnh khi bé ăn. Cho bé ngồi thẳng trên ghế ăn; không cho ăn khi bé đang nằm, bò, chạy chơi hay ngồi trên xe đẩy, xe máy, ô tô.
  • Giữ bữa ăn yên tĩnh, không vội vàng, không vừa ăn vừa đùa nghịch.
  • Cắt nhỏ thức ăn tròn như nho, cà chua bi (cắt làm tư); nấu mềm rau củ cứng; bỏ xương, bỏ hạt.
  • Không cho trẻ dưới 5 tuổi ăn hạt nguyên như lạc, hạt điều; có thể nghiền mịn trộn vào thức ăn. Bơ lạc chỉ phết mỏng, không cho ăn cả thìa.
  • Tránh kẹo cứng, kẹo dẻo, kẹo cao su, bỏng ngô, xúc xích, miếng thịt to dai, cà rốt hoặc táo sống cứng.
  • Phân biệt ọe và hóc: khi tập ăn, bé hay ọe (chảy nước mắt, đẩy lưỡi ra, nôn ọe), đây là phản xạ bình thường. Còn hóc là khi bé không khóc, không ho, không thở được: cần sơ cứu và gọi cấp cứu 115 ngay. Với bé dưới 1 tuổi: đặt bé nằm sấp dọc theo cẳng tay hoặc đùi, đầu thấp hơn mông, vỗ mạnh vào giữa hai bả vai tối đa 5 lần; nếu dị vật chưa ra, lật ngửa bé, dùng hai ngón tay ấn mạnh xuống giữa ngực, ngay dưới đường nối hai đầu vú, tối đa 5 lần; lặp lại cho tới khi dị vật ra hoặc có người cấp cứu đến. Không móc họng khi không nhìn thấy dị vật, không cầm chân dốc ngược bé. Ba mẹ nên đi học trực tiếp cách sơ cứu hóc dị vật cho trẻ nhỏ.

Vẫn tiếp tục cho bé bú mẹ

Ăn dặm là để bổ sung, không thay thế sữa mẹ. WHO khuyến nghị tiếp tục cho bé bú đến 2 tuổi hoặc lâu hơn. Từ 6 đến 12 tháng, sữa mẹ vẫn cung cấp khoảng một nửa nhu cầu dinh dưỡng của bé, và trong năm thứ hai khoảng một phần ba. Ba mẹ hãy cho bé bú thường xuyên, đừng để bé no bột đến mức bỏ bú.

Khi nào cần đưa bé đi khám ngay
  • Bé bị hóc: không khóc, không ho hoặc không thở được, môi tím tái: sơ cứu và gọi cấp cứu 115 ngay.
  • Sau khi ăn món mới, bé sưng môi, mặt, lưỡi, khó thở, thở rít hoặc lừ đừ: gọi cấp cứu ngay.
  • Bé nổi mẩn đỏ, ngứa, nôn hoặc tiêu chảy sau khi ăn một món: ngừng món đó và đưa bé đi khám.
  • Bé ho sặc kéo dài hoặc thở khò khè sau một lần sặc thức ăn.
  • Bé nôn, tiêu chảy nhiều lần, có dấu hiệu mất nước (khô miệng, ít tiểu, lờ đờ).
  • Bé bỏ ăn, bỏ bú kéo dài hoặc không tăng cân.
  • Bé sinh non hoặc có bệnh lý: hỏi bác sĩ trước khi bắt đầu ăn dặm.

Bài viết tổng hợp để ba mẹ tham khảo, không thay thế lời khuyên của bác sĩ. Khi bé có dấu hiệu bất thường, ba mẹ hãy đưa bé đến cơ sở y tế.